lathyrus palustris
Định nghĩa
Danh từ: - Lathyrus palustris là một loài thực vật thân thảo sống lâu năm, có thường xuân leo, mọc ở các khu vực ẩm ướt hoặc đầm lầy ở châu Âu, châu Á và Bắc Mỹ. Loài cây này có hoa màu tím nhạt, thuộc họ Đậu (Fabaceae).
Ví dụ sử dụng
- (Lathyrus palustris is often found in marshes and damp meadows.)
- (The flowers of Lathyrus palustris are purplish and bloom in summer.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lathyrus palustris" trong sinh thái học: Loài cây này đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định đất ẩm và cung cấp thức ăn cho một số loài côn trùng thụ phấn.
- Việc bảo tồn Lathyrus palustris giúp duy trì đa dạng sinh học ở các vùng đất ngập nước. (Conserving Lathyrus palustris helps maintain biodiversity in wetland areas.)
Biến thể và từ gần giống
- Lathyrus (danh từ): chi Đậu răng ngựa, bao gồm nhiều loài cây thân thảo leo.
- Chi Lathyrus có hơn 160 loài, trong đó có Lathyrus palustris. (The genus Lathyrus includes over 160 species, including Lathyrus palustris.)
- Palustris (tính từ, trong tiếng Latinh): có nghĩa là "thuộc về đầm lầy", thường dùng trong tên khoa học để chỉ môi trường sống.
Từ đồng nghĩa
- Đậu răng ngựa đầm lầy: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho loài cây này.
- Marsh pea: tên tiếng Anh thông dụng.
Các cụm từ liên quan
- Lathyrus palustris subsp. (danh từ): phân loài của Lathyrus palustris.
- Có một số phân loài của Lathyrus palustris được ghi nhận ở Bắc Mỹ. (Several subspecies of Lathyrus palustris have been recorded in North America.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến loài cây này, vì đây là tên khoa học chuyên ngành.